Cách viết chữ 貅 (xiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 貔貅[pi2 xiu1], composite mythical animal (originally 貅 was the female) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 貅 |
|---|---|
| Pinyin | xiū |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8C85 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 貔貅[pi2 xiu1], composite mythical animal (originally 貅 was the female)