Cách viết chữ 溆 (xù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溆 |
|---|---|
| Pinyin | xù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E86 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
Nghĩa: name of a river · 12 nét
| Chữ Hán | 溆 |
|---|---|
| Pinyin | xù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E86 |