Cách viết chữ 胥 (xū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xu, all, assist · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 胥
Thứ tự nét từng bước của chữ 胥

Luyện viết chữ 胥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胥
Pinyinxū
Số nét9
UnicodeU+80E5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胥 →