Cách viết chữ 舷 (xián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: side of a ship or an aircraft · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 舷
Thứ tự nét từng bước của chữ 舷

Luyện viết chữ 舷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán舷
Pinyinxián
Số nét11
UnicodeU+8237

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 舷 →