Cách viết chữ 芗 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: aromatic herb used for seasoning, variant of 香[xiang1] · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 芗
Thứ tự nét từng bước của chữ 芗

Luyện viết chữ 芗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芗
Pinyinxiāng
Số nét6
UnicodeU+8297

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芗 →