Cách viết chữ 荇 (xìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: yellow floating heart (Nymphoides peltatum) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荇 |
|---|---|
| Pinyin | xìng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8347 |
Nghĩa tiếng Anh
- yellow floating heart (Nymphoides peltatum)
Nghĩa: yellow floating heart (Nymphoides peltatum) · 9 nét
| Chữ Hán | 荇 |
|---|---|
| Pinyin | xìng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8347 |