Cách viết chữ 葙 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 青葙, feather cockscomb (Celosia argentea) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 葙 |
|---|---|
| Pinyin | xiāng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8459 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 青葙, feather cockscomb (Celosia argentea)
Nghĩa: see 青葙, feather cockscomb (Celosia argentea) · 12 nét
| Chữ Hán | 葙 |
|---|---|
| Pinyin | xiāng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8459 |