Cách viết chữ 薛 (xuē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xue, vassal state during the Zhou Dynasty (1046-256 BC), wormwood like grass (classical) · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 薛
Thứ tự nét từng bước của chữ 薛

Luyện viết chữ 薛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán薛
Pinyinxuē
Số nét16
UnicodeU+859B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 薛 →