AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蘚 (xiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 21 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蘚
Luyện viết chữ 蘚 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蘚
Pinyin
xiǎn
Số nét
21
Unicode
U+861A
Chữ Hán khác
虚
xū
虛
xū
虾
xiā
蚬
xiǎn
蛵
xíng
蜥
xī
蝎
xiē
蝦
xiā
螅
xī
蟋
xī
蟏
xiāo
蟓
xiàng
Tự viết chữ 蘚 →