Cách viết chữ 蛵 (xíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 虰蛵[ding1 xing2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蛵 |
|---|---|
| Pinyin | xíng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+86F5 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 虰蛵[ding1 xing2]
Nghĩa: see 虰蛵[ding1 xing2] · 13 nét
| Chữ Hán | 蛵 |
|---|---|
| Pinyin | xíng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+86F5 |