Cách viết chữ 藓 (xiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: moss, lichen, moss on damp walls · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 藓
Thứ tự nét từng bước của chữ 藓

Luyện viết chữ 藓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán藓
Pinyinxiǎn
Số nét17
UnicodeU+85D3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 藓 →