AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 薌 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 薌
Luyện viết chữ 薌 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
薌
Pinyin
xiāng
Số nét
15
Unicode
U+858C
Chữ Hán khác
薛
xuē
薤
xiè
薪
xīn
薰
xūn
藓
xiǎn
蘚
xiǎn
虚
xū
虛
xū
虾
xiā
蚬
xiǎn
蛵
xíng
蜥
xī
Tự viết chữ 薌 →