Cách viết chữ 蓿 (xu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clover, lucerne, Taiwan pr. [su4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓿 |
|---|---|
| Pinyin | xu (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84FF |
Nghĩa tiếng Anh
- clover
- lucerne
- Taiwan pr. [su4]
Nghĩa: clover, lucerne, Taiwan pr. [su4] · 14 nét
| Chữ Hán | 蓿 |
|---|---|
| Pinyin | xu (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84FF |