Cách viết chữ 蕈 (xùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mold, mushroom · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕈 |
|---|---|
| Pinyin | xùn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8548 |
Nghĩa tiếng Anh
- mold
- mushroom
Nghĩa: mold, mushroom · 15 nét
| Chữ Hán | 蕈 |
|---|---|
| Pinyin | xùn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8548 |