Cách viết chữ 菥 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 菥蓂[xi1 mi4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菥 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83E5 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 菥蓂[xi1 mi4]
Nghĩa: see 菥蓂[xi1 mi4] · 11 nét
| Chữ Hán | 菥 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83E5 |