Cách viết chữ 荀 (xún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xun, herb (old) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荀 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8340 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xun
- herb (old)
Nghĩa: surname Xun, herb (old) · 9 nét
| Chữ Hán | 荀 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8340 |