Cách viết chữ 芎 (xiōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 川芎[chuan1 xiong1], Taiwan pr. [qiong1] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芎 |
|---|---|
| Pinyin | xiōng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828E |
Nghĩa tiếng Anh
- see 川芎[chuan1 xiong1]
- Taiwan pr. [qiong1]
Nghĩa: see 川芎[chuan1 xiong1], Taiwan pr. [qiong1] · 6 nét
| Chữ Hán | 芎 |
|---|---|
| Pinyin | xiōng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828E |