Cách viết chữ 裇 (xū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see T裇[T xu1] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 裇
Thứ tự nét từng bước của chữ 裇

Luyện viết chữ 裇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán裇
Pinyinxū
Số nét11
UnicodeU+88C7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 裇 →