AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鱘 (xún) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 23 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鱘
Luyện viết chữ 鱘 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鱘
Pinyin
xún
Số nét
23
Unicode
U+9C58
Chữ Hán khác
鱻
xiān
鲜
xiān
鲞
xiǎng
鲟
xún
鳕
xuě
鴞
xiāo
鵂
xiū
鸂
xī
鸮
xiāo
鸺
xiū
鹇
xián
鹹
xián
Tự viết chữ 鱘 →