Cách viết chữ 襾 (yà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cover, radical no 146 · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 襾 |
|---|---|
| Pinyin | yà |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+897E |
Nghĩa tiếng Anh
- cover
- radical no 146
Nghĩa: cover, radical no 146 · 6 nét
| Chữ Hán | 襾 |
|---|---|
| Pinyin | yà |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+897E |