Cách viết chữ 偃 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yan, to lie supine, to stop · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 偃
Thứ tự nét từng bước của chữ 偃

Luyện viết chữ 偃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán偃
Pinyinyǎn
Số nét11
UnicodeU+5043

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 偃 →