Cách viết chữ 傿 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of an immortal, ancient place name, surname Yan · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 傿 |
|---|---|
| Pinyin | yān (cũng đọc: yàn) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+50BF |
Nghĩa tiếng Anh
- name of an immortal
- ancient place name
- surname Yan
- fraudulent price