Cách viết chữ 冘 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to go forward, to advance, (bound form) mostly used in either 冘豫[you2 yu4] or 冘疑[you2 yi2] · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冘 |
|---|---|
| Pinyin | yóu (cũng đọc: yín) |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+5198 |
Nghĩa tiếng Anh
- to go forward
- to advance
- (bound form) mostly used in either 冘豫[you2 yu4] or 冘疑[you2 yi2]