Cách viết chữ 剡 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: river in Zhejiang, sharp · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 剡 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn (cũng đọc: shàn) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5261 |
Nghĩa tiếng Anh
- river in Zhejiang
- sharp
Nghĩa: river in Zhejiang, sharp · 10 nét
| Chữ Hán | 剡 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn (cũng đọc: shàn) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5261 |