Cách viết chữ 劓 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cut off the nose · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 劓 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5293 |
Nghĩa tiếng Anh
- cut off the nose
Nghĩa: cut off the nose · 16 nét
| Chữ Hán | 劓 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5293 |