Cách viết chữ 兖 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 兗州|兖州[Yan3 zhou1] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 兖 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5156 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 兗州|兖州[Yan3 zhou1]
Nghĩa: see 兗州|兖州[Yan3 zhou1] · 8 nét
| Chữ Hán | 兖 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5156 |