Cách viết chữ 唁 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to extend condolences · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 唁
Thứ tự nét từng bước của chữ 唁

Luyện viết chữ 唁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唁
Pinyinyàn
Số nét10
UnicodeU+5501

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 唁

TừPinyinNghĩa
吊唁diào yànto offer condolences (for the deceased); to condole
唁电yàn diàna telegram of condolence
唁函yàn hána message of condolence

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唁 →