Cách viết chữ 湮 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to inundate, to bury, to cover up · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湮 |
|---|---|
| Pinyin | yān (cũng đọc: yīn) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E6E |
Nghĩa tiếng Anh
- to inundate
- to bury
- to cover up
- obscured
- submerged
- variant of 洇[yin1]