Cách viết chữ 滢 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clear, limpid (of water) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滢 |
|---|---|
| Pinyin | yíng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EE2 |
Nghĩa tiếng Anh
- clear
- limpid (of water)
Nghĩa: clear, limpid (of water) · 13 nét
| Chữ Hán | 滢 |
|---|---|
| Pinyin | yíng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EE2 |