Cách viết chữ 烊 (yàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: molten, smelt · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烊 |
|---|---|
| Pinyin | yàng (cũng đọc: yáng) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+70CA |
Nghĩa tiếng Anh
- molten
- smelt
Nghĩa: molten, smelt · 10 nét
| Chữ Hán | 烊 |
|---|---|
| Pinyin | yàng (cũng đọc: yáng) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+70CA |