Cách viết chữ 焱 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 焰[yan4] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 焱 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7131 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 焰[yan4]
Nghĩa: variant of 焰[yan4] · 12 nét
| Chữ Hán | 焱 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7131 |