Cách viết chữ 熠 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to glow, to flash · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 熠 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+71A0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to glow
- to flash
Nghĩa: to glow, to flash · 15 nét
| Chữ Hán | 熠 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+71A0 |