Cách viết chữ 爻 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the solid and broken lines of the eight trigrams 八卦[ba1 gua4], e.g. ☶ · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 爻 |
|---|---|
| Pinyin | yáo |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+723B |
Nghĩa tiếng Anh
- the solid and broken lines of the eight trigrams 八卦[ba1 gua4], e.g. ☶