AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 猗 (yī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (interj.) · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 猗
Luyện viết chữ 猗 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
猗
Pinyin
yī
Số nét
11
Unicode
U+7317
Nghĩa tiếng Anh
(interj.)
Chữ Hán khác
猶
yóu
猷
yóu
猿
yuán
獄
yù
玉
yù
玗
yú
玡
yá
珧
yáo
琊
yá
琰
yǎn
瑗
yuàn
瑛
yīng
Tự viết chữ 猗 →