Cách viết chữ 猿 (yuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 猿[yuan2], ape · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猿 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+733F |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 猿[yuan2]
- ape
Nghĩa: variant of 猿[yuan2], ape · 13 nét
| Chữ Hán | 猿 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+733F |