Cách viết chữ 瑜 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: excellence, luster of gems · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瑜 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+745C |
Nghĩa tiếng Anh
- excellence
- luster of gems
Nghĩa: excellence, luster of gems · 13 nét
| Chữ Hán | 瑜 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+745C |