Cách viết chữ 異 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 異
Thứ tự nét từng bước của chữ 異

Luyện viết chữ 異 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán異
Pinyinyì
Số nét11
UnicodeU+7570

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 異 →