Cách viết chữ 瘐 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to maltreat (as prisoners) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘐 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7610 |
Nghĩa tiếng Anh
- to maltreat (as prisoners)
Nghĩa: to maltreat (as prisoners) · 13 nét
| Chữ Hán | 瘐 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7610 |