Cách viết chữ 盂 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: basin, wide-mouthed jar or pot · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盂 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+76C2 |
Nghĩa tiếng Anh
- basin
- wide-mouthed jar or pot
Nghĩa: basin, wide-mouthed jar or pot · 8 nét
| Chữ Hán | 盂 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+76C2 |