AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 眙 (yí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: place name · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 眙
Luyện viết chữ 眙 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
眙
Pinyin
yí
Số nét
10
Unicode
U+7719
Nghĩa tiếng Anh
place name
Chữ Hán khác
眢
yuān
眼
yǎn
睚
yá
睪
yì
矞
yù
矣
yǐ
砑
yà
研
yán
砚
yàn
硬
yìng
硯
yàn
祎
yī
Tự viết chữ 眙 →