AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 睪 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to spy out · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 睪
Luyện viết chữ 睪 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
睪
Pinyin
yì
Số nét
13
Unicode
U+776A
Nghĩa tiếng Anh
to spy out
Chữ Hán khác
矞
yù
矣
yǐ
砑
yà
研
yán
砚
yàn
硬
yìng
硯
yàn
祎
yī
禕
yī
禦
yù
禹
yǔ
禺
yú
Tự viết chữ 睪 →