Cách viết chữ 矞 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grand, elegant, propitious · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矞 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+77DE |
Nghĩa tiếng Anh
- grand
- elegant
- propitious
Nghĩa: grand, elegant, propitious · 12 nét
| Chữ Hán | 矞 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+77DE |