Cách viết chữ 砑 (yà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to calender · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 砑
Thứ tự nét từng bước của chữ 砑

Luyện viết chữ 砑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán砑
Pinyinyà
Số nét9
UnicodeU+7811

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 砑 →