AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 穎 (yǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 穎
Luyện viết chữ 穎 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
穎
Pinyin
yǐng
Số nét
16
Unicode
U+7A4E
Chữ Hán khác
窅
yǎo
窈
yǎo
窑
yáo
窬
yú
窯
yáo
窳
yǔ
竽
yú
筠
yún
筵
yán
筼
yún
箢
yuān
篔
yún
Tự viết chữ 穎 →