Cách viết chữ 窬 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hole in a wall · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窬 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7AAC |
Nghĩa tiếng Anh
- hole in a wall
Nghĩa: hole in a wall · 14 nét
| Chữ Hán | 窬 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7AAC |