Cách viết chữ 窈 (yǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: deep, quiet and elegant, variant of 杳[yao3] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 窈
Thứ tự nét từng bước của chữ 窈

Luyện viết chữ 窈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窈
Pinyinyǎo
Số nét10
UnicodeU+7A88

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窈 →