Cách viết chữ 祎 (yī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: excellent, precious, rare · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祎
Thứ tự nét từng bước của chữ 祎

Luyện viết chữ 祎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祎
Pinyinyī
Số nét8
UnicodeU+794E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祎 →