Cách viết chữ 禺 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: archaic variant of 偶[ou3], ancient area, legendary monkey of ancient China · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 禺 |
|---|---|
| Pinyin | yú (cũng đọc: ǒu, yù) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+79BA |
Nghĩa tiếng Anh
- archaic variant of 偶[ou3]
- ancient area
- legendary monkey of ancient China