Cách viết chữ 睚 (yá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: corner of the eye, to stare · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 睚 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+775A |
Nghĩa tiếng Anh
- corner of the eye
- to stare
Nghĩa: corner of the eye, to stare · 13 nét
| Chữ Hán | 睚 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+775A |