Cách viết chữ 眢 (yuān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: inflamed eyelids, parched · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 眢
Thứ tự nét từng bước của chữ 眢

Luyện viết chữ 眢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眢
Pinyinyuān
Số nét10
UnicodeU+7722

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眢 →